Danh sách Biển số tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh /TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94A-113.33 | 40,000,000 | Bạc Liêu | Xe con | 10/12/2024 03:45 |
| 51E-333.83 | 55,000,000 | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 10/12/2024 03:45 |
| 30L-799.91 | 40,000,000 | Hà Nội | Xe con | 10/12/2024 03:45 |
| 64C-139.99 | 40,000,000 | Vĩnh Long | Xe tải | 10/12/2024 03:45 |
| 61K-588.86 | 45,000,000 | Bình Dương | Xe con | 10/12/2024 03:45 |
| 51N-000.67 | 40,000,000 | Hồ Chí Minh | Xe con | 10/12/2024 03:45 |
| 30M-099.91 | 40,000,000 | Hà Nội | Xe con | 10/12/2024 03:45 |
| 88A-818.88 | 450,000,000 | Vĩnh Phúc | Xe con | 10/12/2024 03:45 |
| 36K-288.82 | 70,000,000 | Xe con | 10/12/2024 03:45 |